Giá vàng hôm nay
Giá Vàng Thế Giới (XAU/USD)
Nhận định chuyên gia Ai
BÁN BỚT — Chốt lời vùng 183.5-184.4 triệu Điểm tổng hợp: 40.5/100Giá vàng SJC giảm 1.19% phiên gần nhất, yếu tố vĩ mô chưa cho tín hiệu rõ ràng. tâm lý thị trường bi quan (FG Index: 25). Cơ hội: nếu FED phát tín hiệu cắt giảm hoặc địa chính trị leo thang.
Biểu đồ giá vàng SJC
Dữ liệu lịch sử mua vào và bán ra SJC phục vụ theo dõi xu hướng trung hạn.
Chênh lệch Mua-Bán SJC
3.0tr
VND/Lượng
Chênh lệch hiện tại
Khối lượng GD trong nước
~3,450
Lượng/ngày (ước tính)
+0.0%
Biến động 24h
0.00%
Tăng
So với phiên trước
Tỷ giá USD/VND
26,318
VND
+0.50%
Chỉ số DXY
100.50
USD Index
+0.13%
Lạm phát Mỹ (CPI)
2.8%
YoY thang 2/2026
-0.1% vs thang truoc
Bản tin cập nhật giá vàng
LIVE Cập nhật lúc 13:45Giá vàng thế giới trực tiếp
Tin Vắn Tài Chính & Phân Tích
Xem thêmCập Nhật Nhanh Biến Động Giá Vàng 15/03/2026 - SJC 182.63 triệu/lượng giảm (-1.19%)
Bản Tin Phân Tích Giá Vàng Trong Ngày 15/03/2026 - SJC 182.63 triệu/lượng giảm (-1.19%)
Khởi công tổ hợp tháp đôi tại 'đất vàng' trung tâm TP HCM
Mua hai cây vàng qua mạng, người phụ nữ suýt mất hơn 370 triệu đồng
Cả nhà bới 10 tấn rác tìm túi vàng
Tâm lý thị trường
Cách tính chỉ số
So sánh giá hiện tại với SMA-7 & SMA-30
8 thương hiệu vàng tăng hay giảm
Tốc độ & hướng biến động giá
Spread hẹp = thị trường ổn định
Công thức: Chỉ số = Xu hướng×40% + Đồng thuận×25% + Động lượng×20% + Biên độ×15%. Dữ liệu cập nhật mỗi 30 phút từ giá XAU/USD quốc tế và 8 thương hiệu vàng trong nước.
Chỉ số kỹ thuật
- RSI (14) 64.8
- MACD (12,26,9) +5.32
- Stochastic (14,3) 71.2
- ADX (14) 28.6
- EMA 20 181.1tr
- EMA 50 178.6tr
- SMA 200 168.0tr
- Bollinger (20,2) 176.8-185.3
- Fibonacci 61.8% 180.0tr
- Kết luận MUA MẠNH
Dự báo giá vàng SJC
182.1 - 183.1 triệu
181.6 - 184.1 triệu
180.1 - 185.1 triệu
182.1 - 188.1 triệu
Giá Vàng SJC
-1.19%Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
+0.22%Giá Vàng PNJ
-1.03%Giá Vàng DOJI
-1.19%Giá Vàng Phú Quý
-1.19%Giá Vàng Mi Hồng
-0.88%Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
+0.22%Giá Vàng Ngọc Thẩm
-1.19%Thị trường kim loại quý toàn cầu
| Thị trường | Giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| XAG/USD | 83.90 | +2.03% |
| XPT/USD | 2,132.44 | +0.46% |
| XPD/USD | 1,630.32 | -0.32% |
| XAU/USD | 5,019.69 | +0.01% |
| XAU/EUR | 4,382.19 | +0.01% |
| XAU/GBP | 3,784.85 | +0.01% |
| XAU/CNY | 34,686.06 | +0.01% |
| XAU/JPY | 800,640.56 | +0.01% |
Hỗ trợ & Kháng cự SJC
Yếu tố vĩ mô tác động
Giữ nguyên → hỗ trợ vàng
Giảm nhẹ → FED có thể cắt giảm
Giảm 0.31% → vàng tăng
Giảm 5bps → giảm chi phí nắm giữ
Nhu cầu trú ẩn an toàn tăng
Tăng 2.1% YoY
Tương quan với các tài sản
Nghịch tương quan mạnh
Nghịch tương quan nhẹ
Đồng tương quan nhẹ
Đồng tương quan rất mạnh
Đồng tương quan trung bình
Bảng Giá Vàng Các Thương Hiệu
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 179.600.000 | 182.630.000 | -1.19% |
| Vàng SJC 5 chỉ | 179.600.000 | 182.620.000 | -1.19% |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 179.600.000 | 182.600.000 | -1.19% |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 179.600.000 | 182.600.000 | -1.19% |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 179.600.000 | 182.600.000 | -1.19% |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 179.300.000 | 182.400.000 | -1.19% |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 179.300.000 | 182.300.000 | -1.19% |
| Nữ trang 99,99% | 177.300.000 | 180.800.000 | -1.20% |
Hoạt động mua vàng của NHTW
NHTW Trung Quốc (PBOC)
Mua ròng 15 tấn
Tháng 2/2026
NHTW Ấn Độ (RBI)
Mua ròng 8.2 tấn
Tháng 2/2026
NHTW Thổ Nhĩ Kỳ (CBRT)
Mua ròng 5.1 tấn
Tháng 2/2026
NHTW Ba Lan (NBP)
Mua ròng 3.4 tấn
Tháng 2/2026
FED (Mỹ)
Giữ lãi suất 4.25-4.50%
Tháng 3/2026
Biến động giá vàng 30 ngày
Đơn vị: triệu VNĐ/lượngSo sánh giá vàng
Hiệu suất đầu tư (1 lượng SJC)
Biến động & Nổi bật
Vàng SJC 5 chỉ
182.62 triệu
-1.19%Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
182.63 triệu
-1.19%Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
182.60 triệu
-1.19%Nữ trang 99%
179.01 triệu
-1.20%Nữ trang 99,99%
180.80 triệu
-1.20%SJC 1L
182.60 triệu
1,850 lượng