Giá vàng hôm nay
Giá Vàng Thế Giới (XAU/USD)
Nhận định từ chuyên gia
BÁN BỚT — Chốt lời vùng 149.1-149.9 triệu Điểm tổng hợp: 40.9/100Giá vàng SJC đi ngang trong phiên gần nhất, yếu tố vĩ mô chưa cho tín hiệu rõ ràng. tâm lý thị trường bi quan (FG Index: 11). Cơ hội: nếu FED phát tín hiệu cắt giảm hoặc địa chính trị leo thang.
Biểu đồ giá vàng SJC
Dữ liệu lịch sử mua vào và bán ra SJC phục vụ theo dõi xu hướng trung hạn.
Chênh lệch Mua-Bán SJC
3.0tr
VND/Lượng
Chênh lệch hiện tại
Khối lượng GD trong nước
~1,500
Lượng/ngày (ước tính)
-42.1%
Biến động 24h
0.34%
Giảm
So với phiên trước
Tỷ giá USD/VND
26,460
VND
+0.00%
Chỉ số DXY
101.25
USD Index
+0.01%
Lạm phát Mỹ (CPI)
2.8%
YoY tháng 2/2026
-0.1% vs tháng trước
Bản tin cập nhật giá vàng
LIVE Cập nhật lúc 08:24Giá vàng thế giới trực tiếp
Giá vàng thế giới rời mốc 4.000 USD, dầu thô tăng gần 10%
Bản Tin Phân Tích Giá Vàng Trong Ngày 14/07/2026 - SJC 148.43 triệu/lượng tăng (+0.00%)
Giá Vàng Ngày 13/07/2026
Giá vàng thế giới giảm, dầu thô bật tăng
Cổ phiếu PNJ lập kỷ lục thanh khoản
Tâm lý thị trường
Cách tính chỉ số
So sánh giá hiện tại với SMA-7 & SMA-30
8 thương hiệu vàng tăng hay giảm
Tốc độ & hướng biến động giá
Spread hẹp = thị trường ổn định
Công thức: Chỉ số = Xu hướng×40% + Đồng thuận×25% + Động lượng×20% + Biên độ×15%. Dữ liệu cập nhật mỗi 30 phút từ giá XAU/USD quốc tế và 8 thương hiệu vàng trong nước.
Chỉ số kỹ thuật
- RSI (14) 64.8
- MACD (12,26,9) +5.32
- Stochastic (14,3) 71.2
- ADX (14) 28.6
- EMA 20 147.2tr
- EMA 50 145.1tr
- SMA 200 136.5tr
- Bollinger (20,2) 143.7-150.6
- Fibonacci 61.8% 146.3tr
- Kết luận MUA MẠNH
Dự báo giá vàng SJC
147.9 - 148.9 triệu
147.4 - 149.9 triệu
145.9 - 150.9 triệu
147.9 - 153.9 triệu
Giá Vàng SJC
+0.00%Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
-0.68%Giá Vàng PNJ
-0.27%Giá Vàng DOJI
-0.34%Giá Vàng Phú Quý
-0.34%Giá Vàng Mi Hồng
-0.21%Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
-0.68%Giá Vàng Ngọc Thẩm
-0.74%Thị trường kim loại quý toàn cầu
| Thị trường | Giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| BRENT/USD | 84.60 | -0.48% |
| WTI/USD | 79.55 | -0.39% |
| XAU/JPY | 648,608.61 | -0.11% |
| XAU/CNY | 27,133.59 | -0.11% |
| XAU/GBP | 2,989.09 | -0.11% |
| XAU/EUR | 3,504.59 | -0.11% |
| XAU/USD | 3,996.11 | -0.11% |
Hỗ trợ & Kháng cự SJC
Yếu tố vĩ mô tác động
Giữ nguyên → hỗ trợ vàng
Giảm nhẹ → FED có thể cắt giảm
Giảm 0.31% → vàng tăng
Giảm 5bps → giảm chi phí nắm giữ
Nhu cầu trú ẩn an toàn tăng
Tăng 2.1% YoY
Tương quan với các tài sản
Nghịch tương quan mạnh
Nghịch tương quan nhẹ
Đồng tương quan nhẹ
Đồng tương quan rất mạnh
Đồng tương quan trung bình
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 145.400.000 | 148.430.000 | +0.00% |
| Vàng SJC 5 chỉ | 145.400.000 | 148.420.000 | +0.00% |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 145.400.000 | 148.400.000 | +0.00% |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 144.400.000 | 148.000.000 | +0.00% |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 144.400.000 | 147.900.000 | +0.00% |
| Nữ trang 99,99% | 141.900.000 | 145.900.000 | +0.00% |
| Nữ trang 99% | 137.455.000 | 144.455.000 | +0.00% |
| Nữ trang 75% | 99.786.000 | 109.586.000 | +0.00% |
Hoạt động mua vàng của NHTW
NHTW Trung Quốc (PBOC)
Mua ròng 15 tấn
Tháng 2/2026
NHTW Ấn Độ (RBI)
Mua ròng 8.2 tấn
Tháng 2/2026
NHTW Thổ Nhĩ Kỳ (CBRT)
Mua ròng 5.1 tấn
Tháng 2/2026
NHTW Ba Lan (NBP)
Mua ròng 3.4 tấn
Tháng 2/2026
FED (Mỹ)
Giữ lãi suất 4.25-4.50%
Tháng 3/2026
Biến động giá vàng 30 ngày
Đơn vị: triệu VNĐ/lượngSo sánh giá vàng
Hiệu suất đầu tư (1 lượng SJC)
Biến động & Nổi bật
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
148.40 triệu
+0.00%Nữ trang 41,7%
61.00 triệu
+0.00%Nữ trang 58,3%
85.22 triệu
+0.00%Vàng SJC 5 chỉ
148.42 triệu
+0.00%Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
148.43 triệu
+0.00%SJC 1L
148.40 triệu
1,850 lượng