Bản Tin Phân Tích Giá Vàng Trong Ngày 11/03/2026 - SJC 187.23 triệu/lượng (+0.59%)

Daily Tham lam 4 ngày trước
Toàn cảnh thị trường vàng Bản tin phân tích giá vàng hôm nay 11/03/2026 11:42 tập trung vào tính liên tục của xu hướng, từ đó rút ra mức độ ổn định của mặt bằng giá và điểm nhấn quan trọng trong phiên. Mục tiêu của bản phân tích là giúp nhà đầu tư có một khung tham chiếu rõ ràng: giá vàng hiện tại, mức biến động, trạng thái tâm lý thị trường, và các kịch bản có khả năng xảy ra trong ngắn hạn. Khác với bản tin ngắn, bài phân tích dài tập trung vào logic vận...

Toàn cảnh thị trường vàng

Bản tin phân tích giá vàng hôm nay 11/03/2026 11:42 tập trung vào tính liên tục của xu hướng, từ đó rút ra mức độ ổn định của mặt bằng giá và điểm nhấn quan trọng trong phiên.

Mục tiêu của bản phân tích là giúp nhà đầu tư có một khung tham chiếu rõ ràng: giá vàng hiện tại, mức biến động, trạng thái tâm lý thị trường, và các kịch bản có khả năng xảy ra trong ngắn hạn.

Khác với bản tin ngắn, bài phân tích dài tập trung vào logic vận động của thị trường, liên kết số liệu giữa các thương hiệu nội địa với thị trường thế giới, đồng thời đánh giá tác động của tỷ giá, lạm phát, và tâm lý rủi ro.

Bảng giá vàng SJC hôm nay 11/03/2026 - Giá vàng các thương hiệu
Bảng giá vàng các thương hiệu cập nhật lúc 11/03/2026 11:42

Bảng giá vàng theo thương hiệu hôm nay 11/03/2026

Dưới đây là bảng tổng hợp giá vàng mua vào – bán ra của các thương hiệu lớn tại Việt Nam, cập nhật theo thời gian thực:

STTThương hiệuMua vào (VND)Bán ra (VND)Chênh lệchThay đổi
1Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ184.200.000 VND187.230.000 VND3.030.000 VND+0.59%
2Vàng SJC 5 chỉ184.200.000 VND187.220.000 VND3.020.000 VND+0.59%
3Vàng SJC 1L, 10L, 1KG184.200.000 VND187.200.000 VND3.000.000 VND+0.59%
4Vàng SJC 1L, 10L, 1KG184.200.000 VND187.200.000 VND3.000.000 VND+0.59%
5Vàng SJC 1L, 10L, 1KG184.200.000 VND187.200.000 VND3.000.000 VND+0.59%
6Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ183.900.000 VND187.000.000 VND3.100.000 VND+0.59%
7Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ183.900.000 VND186.900.000 VND3.000.000 VND+0.59%
8Nữ trang 99,99%181.900.000 VND185.400.000 VND3.500.000 VND+0.60%

* Bảng giá được cập nhật tự động lúc 11/03/2026 11:42. Giá có thể thay đổi theo thời gian thực.

Phân tích chi tiết theo thương hiệu

1. Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ ghi nhận mức mua vào 184.200.000 VND và bán ra 187.230.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.030.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.59%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

2. Vàng SJC 5 chỉ

Vàng SJC 5 chỉ ghi nhận mức mua vào 184.200.000 VND và bán ra 187.220.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.020.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.59%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

3. Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG ghi nhận mức mua vào 184.200.000 VND và bán ra 187.200.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.000.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.59%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

4. Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG ghi nhận mức mua vào 184.200.000 VND và bán ra 187.200.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.000.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.59%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

5. Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG ghi nhận mức mua vào 184.200.000 VND và bán ra 187.200.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.000.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.59%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

6. Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ ghi nhận mức mua vào 183.900.000 VND và bán ra 187.000.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.100.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.59%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

7. Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ ghi nhận mức mua vào 183.900.000 VND và bán ra 186.900.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.000.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.59%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

8. Nữ trang 99,99%

Nữ trang 99,99% ghi nhận mức mua vào 181.900.000 VND và bán ra 185.400.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.500.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.60%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

Giá vàng thương hiệu nội địa ngoài SJC

Ngoài SJC – thương hiệu vàng miếng được Ngân hàng Nhà nước cấp phép sản xuất, thị trường trong nước còn có nhiều thương hiệu vàng uy tín khác. Dưới đây là phân tích chi tiết giá vàng của các thương hiệu nội địa nổi bật:

Giá vàng Nữ trang 99,99%

Giá vàng Nữ trang 99,99% hôm nay ghi nhận mức mua vào 181.900.000 VND, bán ra 185.400.000 VND, chênh lệch mua-bán 3.500.000 VND. Biến động +0.60% cho thấy giá vàng Nữ trang 99,99% đang trong nhịp tích lũy tăng, phù hợp với xu hướng chung của thị trường. So với vàng SJC, giá bán ra của Nữ trang 99,99% thấp hơn khoảng 1.500.000 VND, tạo lợi thế chi phí đầu vào cho nhà đầu tư ưu tiên dòng vàng nhẫn hoặc vàng thương hiệu.

Tổng hợp so sánh giữa các thương hiệu nội địa: giá bán thấp nhất thuộc về Nữ trang 99,99% (185.400.000 VND); chênh lệch mua-bán hẹp nhất là Nữ trang 99,99% (3.500.000 VND). Đây là thông tin hữu ích để nhà đầu tư lựa chọn kênh giao dịch tối ưu về chi phí.

Theo dõi diễn biến giá vàng thế giới (XAU/USD) và các thị trường quốc tế liên quan.

Liên thông với thị trường quốc tế

Trên bình diện quốc tế, XAG/USD đang giao dịch quanh 83.90 với mức thay đổi +2.03%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XAU/CNY đang giao dịch quanh 35,880.85 với mức thay đổi -0.11%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XAU/EUR đang giao dịch quanh 4,485.11 với mức thay đổi +0.12%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XAU/GBP đang giao dịch quanh 3,880.14 với mức thay đổi +0.07%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XAU/JPY đang giao dịch quanh 823,486.40 với mức thay đổi +0.33%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XAU/USD đang giao dịch quanh 5,215.24 với mức thay đổi +0.47%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XPD/USD đang giao dịch quanh 1,630.32 với mức thay đổi -0.32%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XPT/USD đang giao dịch quanh 2,132.44 với mức thay đổi +0.46%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Tâm lý thị trường và động lượng giá

Chỉ báo tâm lý hiện tại ghi nhận trạng thái “Tham lam” với Fear & Greed Index ở mức 60/100. Tỷ trọng quan điểm: mua vào khoảng 68%, trung lập 2%, bán ra 29%.

(Bài viết được hệ thống tự động tổng hợp và chuẩn hóa theo ngưỡng độ dài.)

Bài viết được tạo lúc 04:42 11/03/2026 Bởi giavanghn