Bản Tin Phân Tích Giá Vàng Trong Ngày 11/03/2026 - SJC 186.13 triệu/lượng (+0.32%)

Daily Tham lam 5 ngày trước
Toàn cảnh thị trường vàng Bản tin phân tích giá vàng hôm nay 11/03/2026 00:00 tập trung vào tính liên tục của xu hướng, từ đó rút ra mức độ ổn định của mặt bằng giá và điểm nhấn quan trọng trong phiên. Mục tiêu của bản phân tích là giúp nhà đầu tư có một khung tham chiếu rõ ràng: giá vàng hiện tại, mức biến động, trạng thái tâm lý thị trường, và các kịch bản có khả năng xảy ra trong ngắn hạn. Khác với bản tin ngắn, bài phân tích dài tập trung vào logic vận...

Toàn cảnh thị trường vàng

Bản tin phân tích giá vàng hôm nay 11/03/2026 00:00 tập trung vào tính liên tục của xu hướng, từ đó rút ra mức độ ổn định của mặt bằng giá và điểm nhấn quan trọng trong phiên.

Mục tiêu của bản phân tích là giúp nhà đầu tư có một khung tham chiếu rõ ràng: giá vàng hiện tại, mức biến động, trạng thái tâm lý thị trường, và các kịch bản có khả năng xảy ra trong ngắn hạn.

Khác với bản tin ngắn, bài phân tích dài tập trung vào logic vận động của thị trường, liên kết số liệu giữa các thương hiệu nội địa với thị trường thế giới, đồng thời đánh giá tác động của tỷ giá, lạm phát, và tâm lý rủi ro.

Bảng giá vàng SJC hôm nay 11/03/2026 - Giá vàng các thương hiệu
Bảng giá vàng các thương hiệu cập nhật lúc 11/03/2026 00:00

Bảng giá vàng theo thương hiệu hôm nay 11/03/2026

Dưới đây là bảng tổng hợp giá vàng mua vào – bán ra của các thương hiệu lớn tại Việt Nam, cập nhật theo thời gian thực:

STTThương hiệuMua vào (VND)Bán ra (VND)Chênh lệchThay đổi
1Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ183.100.000 VND186.130.000 VND3.030.000 VND+0.32%
2Vàng SJC 5 chỉ183.100.000 VND186.120.000 VND3.020.000 VND+0.32%
3Vàng SJC 1L, 10L, 1KG183.100.000 VND186.100.000 VND3.000.000 VND+0.32%
4Vàng SJC 1L, 10L, 1KG183.100.000 VND186.100.000 VND3.000.000 VND+0.32%
5Vàng SJC 1L, 10L, 1KG183.100.000 VND186.100.000 VND3.000.000 VND+0.32%
6Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ182.800.000 VND185.900.000 VND3.100.000 VND+0.32%
7Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ182.800.000 VND185.800.000 VND3.000.000 VND+0.32%
8Nữ trang 99,99%180.800.000 VND184.300.000 VND3.500.000 VND+0.33%

* Bảng giá được cập nhật tự động lúc 11/03/2026 00:00. Giá có thể thay đổi theo thời gian thực.

Phân tích chi tiết theo thương hiệu

1. Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ ghi nhận mức mua vào 183.100.000 VND và bán ra 186.130.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.030.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.32%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

2. Vàng SJC 5 chỉ

Vàng SJC 5 chỉ ghi nhận mức mua vào 183.100.000 VND và bán ra 186.120.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.020.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.32%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

3. Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG ghi nhận mức mua vào 183.100.000 VND và bán ra 186.100.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.000.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.32%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

4. Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG ghi nhận mức mua vào 183.100.000 VND và bán ra 186.100.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.000.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.32%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

5. Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG ghi nhận mức mua vào 183.100.000 VND và bán ra 186.100.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.000.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.32%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

6. Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ ghi nhận mức mua vào 182.800.000 VND và bán ra 185.900.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.100.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.32%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

7. Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ ghi nhận mức mua vào 182.800.000 VND và bán ra 185.800.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.000.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.32%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

8. Nữ trang 99,99%

Nữ trang 99,99% ghi nhận mức mua vào 180.800.000 VND và bán ra 184.300.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.500.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.33%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

Phân tích xu hướng qua biểu đồ giá vàng theo nhiều khung thời gian.

Liên thông với thị trường quốc tế

Trên bình diện quốc tế, XAG/USD đang giao dịch quanh 83.90 với mức thay đổi +2.03%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XAU/CNY đang giao dịch quanh 36,187.10 với mức thay đổi -0.06%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XAU/EUR đang giao dịch quanh 4,512.93 với mức thay đổi -0.06%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XAU/GBP đang giao dịch quanh 3,906.32 với mức thay đổi -0.06%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XAU/JPY đang giao dịch quanh 826,864.82 với mức thay đổi -0.06%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XAU/USD đang giao dịch quanh 5,229.35 với mức thay đổi -0.06%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XPD/USD đang giao dịch quanh 1,630.32 với mức thay đổi -0.32%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XPT/USD đang giao dịch quanh 2,132.44 với mức thay đổi +0.46%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Tâm lý thị trường và động lượng giá

Chỉ báo tâm lý hiện tại ghi nhận trạng thái “Tham lam” với Fear & Greed Index ở mức 63/100. Tỷ trọng quan điểm: mua vào khoảng 72%, trung lập 2%, bán ra 25%.

Cấu trúc tâm lý này cho thấy thị trường đang vận động theo hướng tích cực nhẹ, nghĩa là xác suất xuất hiện các nhịp tăng/giảm mạnh trong phiên kế tiếp sẽ phụ thuộc lớn vào chất lượng thông tin vĩ mô mới được công bố.

Tham khảo bảng giá vàng đầy đủ theo từng thương hiệu và khu vực giao dịch.

Các yếu tố vĩ mô đáng chú ý

Yếu tốGiá trịTác động
Lãi suất FED4.25-4.50%Giữ nguyên → hỗ trợ vàng
Lạm phát Mỹ (CPI)2.8% YoYGiảm nhẹ → FED có thể cắt giảm
Chỉ số DXY103.42Giảm 0.31% → vàng tăng
Lợi suất US10Y4.18%Giảm 5bps → giảm chi phí nắm giữ
Địa chính trịCăng thẳng leo thangNhu cầu trú ẩn an toàn tăng
Cung vàng toàn cầu4,820 tấn/nămTăng 2.1% YoY

Về yếu tố Lãi suất FED, số liệu cập nhật ở mức 4.25-4.50%. Theo phân tích định lượng, Giữ nguyên → hỗ trợ vàng. Nhà đầu tư cần kết hợp chỉ báo này với hành vi giá thực tế trên các mốc hỗ trợ/kháng cự để tránh quyết định vội vàng khi thị trường đang trong vùng nhiễu.

(Bài viết được hệ thống tự động tổng hợp và chuẩn hóa theo ngưỡng độ dài.)

Bài viết được tạo lúc 17:00 10/03/2026 Bởi giavanghn