Cập Nhật Nhanh Biến Động Giá Vàng 14/03/2026 - SJC 184.83 triệu/lượng giảm (-0.81%)

Change Sợ hãi 1 ngày trước
Toàn cảnh thị trường vàng Cập nhật nhanh biến động giá vàng lúc 14/03/2026 00:00 – bài viết phân tích nguyên nhân gây thay đổi, mức lan tỏa giữa các thương hiệu, và nhịp phản ứng của dòng tiền. Mục tiêu của bản phân tích là giúp nhà đầu tư có một khung tham chiếu rõ ràng: giá vàng hiện tại, mức biến động, trạng thái tâm lý thị trường, và các kịch bản có khả năng xảy ra trong ngắn hạn. Khác với bản tin ngắn, bài phân tích dài tập trung vào logic vận động của thị trường,...

Toàn cảnh thị trường vàng

Cập nhật nhanh biến động giá vàng lúc 14/03/2026 00:00 – bài viết phân tích nguyên nhân gây thay đổi, mức lan tỏa giữa các thương hiệu, và nhịp phản ứng của dòng tiền.

Mục tiêu của bản phân tích là giúp nhà đầu tư có một khung tham chiếu rõ ràng: giá vàng hiện tại, mức biến động, trạng thái tâm lý thị trường, và các kịch bản có khả năng xảy ra trong ngắn hạn.

Khác với bản tin ngắn, bài phân tích dài tập trung vào logic vận động của thị trường, liên kết số liệu giữa các thương hiệu nội địa với thị trường thế giới, đồng thời đánh giá tác động của tỷ giá, lạm phát, và tâm lý rủi ro.

Bảng giá vàng SJC hôm nay 14/03/2026 - Giá vàng các thương hiệu
Bảng giá vàng các thương hiệu cập nhật lúc 14/03/2026 00:00

Bảng giá vàng theo thương hiệu hôm nay 14/03/2026

Dưới đây là bảng tổng hợp giá vàng mua vào – bán ra của các thương hiệu lớn tại Việt Nam, cập nhật theo thời gian thực:

STTThương hiệuMua vào (VND)Bán ra (VND)Chênh lệchThay đổi
1Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ181.800.000 VND184.830.000 VND3.030.000 VND-0.81%
2Vàng SJC 5 chỉ181.800.000 VND184.820.000 VND3.020.000 VND-0.81%
3Vàng SJC 1L, 10L, 1KG181.800.000 VND184.800.000 VND3.000.000 VND-0.81%
4Vàng SJC 1L, 10L, 1KG181.800.000 VND184.800.000 VND3.000.000 VND-0.81%
5Vàng SJC 1L, 10L, 1KG181.800.000 VND184.800.000 VND3.000.000 VND-0.81%
6Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ181.500.000 VND184.600.000 VND3.100.000 VND-0.81%
7Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ181.500.000 VND184.500.000 VND3.000.000 VND-0.81%
8Nữ trang 99,99%179.500.000 VND183.000.000 VND3.500.000 VND-0.81%

* Bảng giá được cập nhật tự động lúc 14/03/2026 00:00. Giá có thể thay đổi theo thời gian thực.

Phân tích chi tiết theo thương hiệu

1. Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ ghi nhận mức mua vào 181.800.000 VND và bán ra 184.830.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.030.000 VND. Biến động trong phiên ở mức -0.81%, qua đó cho thấy nhịp giảm phản ánh lực chốt lời ngắn hạn đang chiếm ưu thế.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

2. Vàng SJC 5 chỉ

Vàng SJC 5 chỉ ghi nhận mức mua vào 181.800.000 VND và bán ra 184.820.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.020.000 VND. Biến động trong phiên ở mức -0.81%, qua đó cho thấy nhịp giảm phản ánh lực chốt lời ngắn hạn đang chiếm ưu thế.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

3. Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG ghi nhận mức mua vào 181.800.000 VND và bán ra 184.800.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.000.000 VND. Biến động trong phiên ở mức -0.81%, qua đó cho thấy nhịp giảm phản ánh lực chốt lời ngắn hạn đang chiếm ưu thế.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

4. Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG ghi nhận mức mua vào 181.800.000 VND và bán ra 184.800.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.000.000 VND. Biến động trong phiên ở mức -0.81%, qua đó cho thấy nhịp giảm phản ánh lực chốt lời ngắn hạn đang chiếm ưu thế.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

5. Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG ghi nhận mức mua vào 181.800.000 VND và bán ra 184.800.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.000.000 VND. Biến động trong phiên ở mức -0.81%, qua đó cho thấy nhịp giảm phản ánh lực chốt lời ngắn hạn đang chiếm ưu thế.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

6. Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ ghi nhận mức mua vào 181.500.000 VND và bán ra 184.600.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.100.000 VND. Biến động trong phiên ở mức -0.81%, qua đó cho thấy nhịp giảm phản ánh lực chốt lời ngắn hạn đang chiếm ưu thế.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

7. Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ ghi nhận mức mua vào 181.500.000 VND và bán ra 184.500.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.000.000 VND. Biến động trong phiên ở mức -0.81%, qua đó cho thấy nhịp giảm phản ánh lực chốt lời ngắn hạn đang chiếm ưu thế.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

8. Nữ trang 99,99%

Nữ trang 99,99% ghi nhận mức mua vào 179.500.000 VND và bán ra 183.000.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.500.000 VND. Biến động trong phiên ở mức -0.81%, qua đó cho thấy nhịp giảm phản ánh lực chốt lời ngắn hạn đang chiếm ưu thế.

Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.

Giá vàng thương hiệu nội địa ngoài SJC

Ngoài SJC – thương hiệu vàng miếng được Ngân hàng Nhà nước cấp phép sản xuất, thị trường trong nước còn có nhiều thương hiệu vàng uy tín khác. Dưới đây là phân tích chi tiết giá vàng của các thương hiệu nội địa nổi bật:

Giá vàng Nữ trang 99,99%

Giá vàng Nữ trang 99,99% hôm nay ghi nhận mức mua vào 179.500.000 VND, bán ra 183.000.000 VND, chênh lệch mua-bán 3.500.000 VND. Biến động -0.81% phản ánh áp lực điều chỉnh ngắn hạn, nhà đầu tư nên theo dõi thêm trước khi ra quyết định. So với vàng SJC, giá bán ra của Nữ trang 99,99% thấp hơn khoảng 1.500.000 VND, tạo lợi thế chi phí đầu vào cho nhà đầu tư ưu tiên dòng vàng nhẫn hoặc vàng thương hiệu.

Tổng hợp so sánh giữa các thương hiệu nội địa: giá bán thấp nhất thuộc về Nữ trang 99,99% (183.000.000 VND); chênh lệch mua-bán hẹp nhất là Nữ trang 99,99% (3.500.000 VND). Đây là thông tin hữu ích để nhà đầu tư lựa chọn kênh giao dịch tối ưu về chi phí.

Theo dõi diễn biến giá vàng thế giới (XAU/USD) và các thị trường quốc tế liên quan.

Liên thông với thị trường quốc tế

Trên bình diện quốc tế, XAG/USD đang giao dịch quanh 83.90 với mức thay đổi +2.03%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XAU/CNY đang giao dịch quanh 34,709.19 với mức thay đổi +0.12%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XAU/EUR đang giao dịch quanh 4,373.96 với mức thay đổi +0.12%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XAU/GBP đang giao dịch quanh 3,773.62 với mức thay đổi +0.12%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XAU/JPY đang giao dịch quanh 802,851.75 với mức thay đổi +0.12%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XAU/USD đang giao dịch quanh 5,044.94 với mức thay đổi +0.12%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XPD/USD đang giao dịch quanh 1,630.32 với mức thay đổi -0.32%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Trên bình diện quốc tế, XPT/USD đang giao dịch quanh 2,132.44 với mức thay đổi +0.46%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.

Tâm lý thị trường và động lượng giá

Chỉ báo tâm lý hiện tại ghi nhận trạng thái “Sợ hãi” với Fear & Greed Index ở mức 33/100. Tỷ trọng quan điểm: mua vào khoảng 36%, trung lập 1%, bán ra 62%.

(Bài viết được hệ thống tự động tổng hợp và chuẩn hóa theo ngưỡng độ dài.)

Bài viết được tạo lúc 17:00 13/03/2026 Bởi giavanghn