Cập Nhật Nhanh Biến Động Giá Vàng 11/03/2026 - SJC 187.23 triệu/lượng (+0.59%)
Toàn cảnh thị trường vàng
Cập nhật nhanh biến động giá vàng lúc 11/03/2026 11:18 – bài viết phân tích nguyên nhân gây thay đổi, mức lan tỏa giữa các thương hiệu, và nhịp phản ứng của dòng tiền.
Mục tiêu của bản phân tích là giúp nhà đầu tư có một khung tham chiếu rõ ràng: giá vàng hiện tại, mức biến động, trạng thái tâm lý thị trường, và các kịch bản có khả năng xảy ra trong ngắn hạn.
Khác với bản tin ngắn, bài phân tích dài tập trung vào logic vận động của thị trường, liên kết số liệu giữa các thương hiệu nội địa với thị trường thế giới, đồng thời đánh giá tác động của tỷ giá, lạm phát, và tâm lý rủi ro.

Bảng giá vàng theo thương hiệu hôm nay 11/03/2026
Dưới đây là bảng tổng hợp giá vàng mua vào – bán ra của các thương hiệu lớn tại Việt Nam, cập nhật theo thời gian thực:
| STT | Thương hiệu | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Chênh lệch | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 184.200.000 VND | 187.230.000 VND | 3.030.000 VND | +0.59% |
| 2 | Vàng SJC 5 chỉ | 184.200.000 VND | 187.220.000 VND | 3.020.000 VND | +0.59% |
| 3 | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 184.200.000 VND | 187.200.000 VND | 3.000.000 VND | +0.59% |
| 4 | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 184.200.000 VND | 187.200.000 VND | 3.000.000 VND | +0.59% |
| 5 | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 184.200.000 VND | 187.200.000 VND | 3.000.000 VND | +0.59% |
| 6 | Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 183.900.000 VND | 187.000.000 VND | 3.100.000 VND | +0.59% |
| 7 | Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 183.900.000 VND | 186.900.000 VND | 3.000.000 VND | +0.59% |
| 8 | Nữ trang 99,99% | 181.900.000 VND | 185.400.000 VND | 3.500.000 VND | +0.60% |
* Bảng giá được cập nhật tự động lúc 11/03/2026 11:18. Giá có thể thay đổi theo thời gian thực.
Phân tích chi tiết theo thương hiệu
1. Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ ghi nhận mức mua vào 184.200.000 VND và bán ra 187.230.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.030.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.59%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.
Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.
2. Vàng SJC 5 chỉ
Vàng SJC 5 chỉ ghi nhận mức mua vào 184.200.000 VND và bán ra 187.220.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.020.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.59%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.
Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.
3. Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG ghi nhận mức mua vào 184.200.000 VND và bán ra 187.200.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.000.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.59%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.
Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.
4. Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG ghi nhận mức mua vào 184.200.000 VND và bán ra 187.200.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.000.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.59%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.
Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.
5. Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG ghi nhận mức mua vào 184.200.000 VND và bán ra 187.200.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.000.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.59%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.
Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.
6. Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ ghi nhận mức mua vào 183.900.000 VND và bán ra 187.000.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.100.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.59%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.
Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.
7. Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ ghi nhận mức mua vào 183.900.000 VND và bán ra 186.900.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.000.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.59%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.
Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.
8. Nữ trang 99,99%
Nữ trang 99,99% ghi nhận mức mua vào 181.900.000 VND và bán ra 185.400.000 VND, tương ứng chênh lệch giao dịch khoảng 3.500.000 VND. Biến động trong phiên ở mức +0.60%, qua đó cho thấy nhịp tăng cho thấy lực cầu vẫn duy trì trên nền giá hiện tại.
Khi đặt trong bối cảnh toàn thị trường, mức chênh mua-bán này đóng vai trò như bộ đệm rủi ro cho nhà đầu tư lướt sóng: biên độ càng cao, yêu cầu biên an toàn đầu vào càng lớn; ngược lại, biên độ hẹp thường thuận lợi hơn cho chiến lược vào lệnh từng phần và nắm giữ theo xu hướng.
Xem thêm cập nhật giá vàng hôm nay để theo dõi biến động theo thời gian thực.
Liên thông với thị trường quốc tế
Trên bình diện quốc tế, XAG/USD đang giao dịch quanh 83.90 với mức thay đổi +2.03%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.
Trên bình diện quốc tế, XAU/CNY đang giao dịch quanh 35,880.85 với mức thay đổi -0.11%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.
Trên bình diện quốc tế, XAU/EUR đang giao dịch quanh 4,485.11 với mức thay đổi +0.12%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.
Trên bình diện quốc tế, XAU/GBP đang giao dịch quanh 3,880.14 với mức thay đổi +0.07%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.
Trên bình diện quốc tế, XAU/JPY đang giao dịch quanh 823,486.40 với mức thay đổi +0.33%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.
Trên bình diện quốc tế, XAU/USD đang giao dịch quanh 5,215.24 với mức thay đổi +0.47%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.
Trên bình diện quốc tế, XPD/USD đang giao dịch quanh 1,630.32 với mức thay đổi -0.32%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.
Trên bình diện quốc tế, XPT/USD đang giao dịch quanh 2,132.44 với mức thay đổi +0.46%. Diễn biến này được theo dõi song song với USD Index và kỳ vọng lãi suất, bởi khi đồng USD suy yếu hoặc lãi suất thực giảm, vàng thường được hưởng lợi nhờ vai trò tài sản phòng vệ. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng quay về tài sản sinh lãi cố định, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên kim loại quý.
Tâm lý thị trường và động lượng giá
Chỉ báo tâm lý hiện tại ghi nhận trạng thái “Tham lam” với Fear & Greed Index ở mức 60/100. Tỷ trọng quan điểm: mua vào khoảng 68%, trung lập 2%, bán ra 29%.
Cấu trúc tâm lý này cho thấy thị trường đang vận động theo hướng tích cực nhẹ, nghĩa là xác suất xuất hiện các nhịp tăng/giảm mạnh trong phiên kế tiếp sẽ phụ thuộc lớn vào chất lượng thông tin vĩ mô mới được công bố.
Phân tích xu hướng qua biểu đồ giá vàng theo nhiều khung thời gian.
Các yếu tố vĩ mô đáng chú ý
| Yếu tố | Giá trị | Tác động |
|---|---|---|
| Lãi suất FED | 4.25-4.50% | Giữ nguyên → hỗ trợ vàng |
| Lạm phát Mỹ (CPI) | 2.8% YoY | Giảm nhẹ → FED có thể cắt giảm |
| Chỉ số DXY | 103.42 | Giảm 0.31% → vàng tăng |
| Lợi suất US10Y | 4.18% | Giảm 5bps → giảm chi phí nắm giữ |
| Địa chính trị | Căng thẳng leo thang | Nhu cầu trú ẩn an toàn tăng |
| Cung vàng toàn cầu | 4,820 tấn/năm | Tăng 2.1% YoY |
Về yếu tố Lãi suất FED, số liệu cập nhật ở mức 4.25-4.50%. Theo phân tích định lượng, Giữ nguyên → hỗ trợ vàng. Nhà đầu tư cần kết hợp chỉ báo này với hành vi giá thực tế trên các mốc hỗ trợ/kháng cự để tránh quyết định vội vàng khi thị trường đang trong vùng nhiễu.
(Bài viết được hệ thống tự động tổng hợp và chuẩn hóa theo ngưỡng độ dài.)
Bài viết được tạo lúc 04:18 11/03/2026 Bởi giavanghn